Thuật ngữ
Dẫn đường và vùng trời
Phân loại vùng trời (Airspace Classification)
Định nghĩa
The system dividing airspace into classes (A through G) with different rules and requirements
Thuật ngữ liên quan
Hướng dẫn liên quan
Thêm trong Dẫn đường và vùng trời
Đường hàng không (AWY: Airway)
Quy trình tiếp cận (Approach Procedure)
Điều hướng khu vực (RNAV: Area Navigation)
Chiều cao quyết định (DH: Decision Height)
Thiết bị đo khoảng cách (DME: Distance Measuring Equipment)
Vùng thông tin chuyến bay (FIR: Flight Information Region)
Cấp độ chuyến bay (FL: Flight Level)
Điều hướng GPS (GPS: GPS Navigation)
Đường trượt (GS: Glideslope)
Hệ thống hạ cánh dụng cụ (ILS: Instrument Landing System)
Độ cao an toàn tối thiểu (MSA: Minimum Safe Altitude)
Cách tiếp cận bị bỏ lỡ (Missed Approach)
Đèn hiệu không định hướng (NDB: Non-Directional Beacon)
Hiệu suất điều hướng cần thiết (RNP: Required Navigation Performance)
Mã Squawk (Squawk Code)
Dụng cụ tiêu chuẩn khởi hành (SID: Standard Instrument Departure)
Tuyến đến ga tiêu chuẩn (STAR: Standard Terminal Arrival Route)
Độ cao chuyển tiếp (TA: Transition Altitude)
Bộ phát đáp (XPDR: Transponder)
Phạm vi đa hướng VHF (VOR: VHF Omnidirectional Range)
Điểm tham chiếu (WPT: Waypoint)