Thuật ngữ
Cơ sở hạ tầng sân bay
Ngưỡng dịch chuyển (Displaced Threshold)
Định nghĩa
A threshold not located at the beginning of the full-strength runway surface
Thuật ngữ liên quan
Thêm trong Cơ sở hạ tầng sân bay
Chiếu sáng sân bay (AGL: Airfield Lighting)
Trạm cứu hỏa sân bay (ARFF: Airport Fire Station)
tạp dề (Apron)
Hệ thống xử lý hành lý (BHS: Baggage Handling System)
Hàng rào nổ (Blast Fence)
Nhà ga hàng hóa (Cargo Terminal)
Sảnh chờ lên máy bay (Concourse)
Tháp điều khiển (TWR: Control Tower)
Tấm khử băng (De-Icing Pad)
Toán tử cơ sở cố định (FBO: Fixed-Base Operator)
Trang trại nhiên liệu (Fuel Farm)
Cổng (Gate)
Nhà chứa máy bay (Hangar)
Vịnh Giữ (Holding Bay)
Anten định vị ILS (LOC: ILS Localizer Antenna)
Cầu phản lực (Jet Bridge)
PAPI (PAPI)
Đường băng (RWY: Runway)
Khu vực an toàn cuối đường băng (RESA: Runway End Safety Area)
Ngưỡng đường băng (Runway Threshold)
Điểm dừng (SWY: Stopway)
Đường lăn (TWY: Taxiway)
Nhà ga (Terminal)
Áo gió (Windsock)