Thuật ngữ
Lập kế hoạch du lịch
Thị thực điện tử (e-Visa: Electronic Visa)
Định nghĩa
A visa obtained through an online application before travel
Thuật ngữ liên quan
Thêm trong Lập kế hoạch du lịch
Chuyến bay thưởng (Award Flight)
Hạng khoang (Cabin Class)
Chuyến bay nối chuyến (Connecting Flight)
Chặng bay điều vị (deadhead) (Dead-Head)
Chuyến bay trực tiếp (Direct Flight)
Chuyến bay trên bầu trời (Eye-in-the-Sky Flight)
Hạng vé (Mã đặt chỗ) (Fare Class (Booking Code))
Chương trình khách hàng thường xuyên (FFP: Frequent Flyer Program)
Máy bay phản lực trễ (Jet Lag)
quá cảnh (Layover)
Hành trình nhiều thành phố (Multi-City Itinerary)
Chuyến bay thẳng (Nonstop Flight)
Vé một chiều (One-Way Ticket)
Mở hàm (Open Jaw)
Chuyến bay mắt đỏ (Red-Eye Flight)
Chuyến bay doanh thu (Revenue Flight)
Chuyến đi khứ hồi (Round Trip)
Điểm dừng (Stopover)
Thị thực quá cảnh (Transit Visa)
Bảo hiểm du lịch (Travel Insurance)
Thị thực khi đến (VOA: Visa on Arrival)