Thuật ngữ
Cơ sở hạ tầng sân bay
Toán tử cơ sở cố định (FBO: Fixed-Base Operator)
Định nghĩa
A commercial business granted the right to operate at an airport providing aeronautical services
Thuật ngữ liên quan
Trang trại nhiên liệu (Fuel Farm)
An airport facility that stores and distributes aviation fuel to aircraft
Sân bay Hàng không Tổng hợp (GA: General Aviation Airport)
An airport primarily serving non-scheduled and private aircraft operations
Nhà chứa máy bay (Hangar)
An enclosed building structure to hold aircraft for maintenance or storage
Thêm trong Cơ sở hạ tầng sân bay
Chiếu sáng sân bay (AGL: Airfield Lighting)
Trạm cứu hỏa sân bay (ARFF: Airport Fire Station)
tạp dề (Apron)
Hệ thống xử lý hành lý (BHS: Baggage Handling System)
Hàng rào nổ (Blast Fence)
Nhà ga hàng hóa (Cargo Terminal)
Sảnh chờ lên máy bay (Concourse)
Tháp điều khiển (TWR: Control Tower)
Tấm khử băng (De-Icing Pad)
Ngưỡng dịch chuyển (Displaced Threshold)
Trang trại nhiên liệu (Fuel Farm)
Cổng (Gate)
Nhà chứa máy bay (Hangar)
Vịnh Giữ (Holding Bay)
Anten định vị ILS (LOC: ILS Localizer Antenna)
Cầu phản lực (Jet Bridge)
PAPI (PAPI)
Đường băng (RWY: Runway)
Khu vực an toàn cuối đường băng (RESA: Runway End Safety Area)
Ngưỡng đường băng (Runway Threshold)
Điểm dừng (SWY: Stopway)
Đường lăn (TWY: Taxiway)
Nhà ga (Terminal)
Áo gió (Windsock)