Thuật ngữ
An toàn và quy định
Hệ thống chữa cháy (Fire Suppression System)
Định nghĩa
Aircraft systems designed to detect and extinguish fires in engines, cargo holds, and lavatories
Thuật ngữ liên quan
Trạm cứu hỏa sân bay (ARFF: Airport Fire Station)
Airport Rescue and Firefighting facility providing emergency response for aircraft incidents
Sơ tán khẩn cấp (Emergency Evacuation)
The rapid deployment of passengers from an aircraft via emergency exits and slides
Động cơ phản lực cánh quạt (Turbofan Engine)
A jet engine that uses a ducted fan to produce thrust, the most common type on commercial aircraft
Thêm trong An toàn và quy định
Giấy chứng nhận đủ điều kiện bay (Airworthiness Certificate)
Chim tấn công (Bird Strike)
Hộp Đen (Máy ghi chuyến bay) (FDR/CVR: Black Box (Flight Recorder))
Chuyến bay có kiểm soát vào địa hình (CFIT: Controlled Flight Into Terrain)
Quản lý nguồn lực tổ bay (CRM: Crew Resource Management)
Sơ tán khẩn cấp (Emergency Evacuation)
Thoát hiểm khẩn cấp (Emergency Exit)
GPWS nâng cao (EGPWS: Enhanced GPWS)
Cơ quan An toàn Hàng không Liên minh Châu Âu (EASA: European Union Aviation Safety Agency)
Cục Hàng không Liên bang (FAA: Federal Aviation Administration)
Hệ thống cảnh báo tiệm cận mặt đất (GPWS: Ground Proximity Warning System)
Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA: International Air Transport Association)
Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO: International Civil Aviation Organization)
Áo phao (Life Vest)
MAYDAY
Thông báo về các nhiệm vụ trên không (NOTAM: Notice to Air Missions)
PAN-PAN
Đường băng xâm nhập (Runway Incursion)
Hệ thống quản lý an toàn (SMS: Safety Management System)
Cục An ninh Vận tải (TSA: Transportation Security Administration)
Đánh thức sự hỗn loạn (Wake Turbulence)