Thuật ngữ
Địa lý hàng không
Hành lang bay (Flight Corridor)
Định nghĩa
A designated airspace pathway commonly used for routing flights between regions
Thuật ngữ liên quan
Đường hàng không (AWY: Airway)
A defined corridor of airspace connecting two navigation points, used for en-route travel
Tuyến đường cực (Polar Route)
An air route passing near the North or South Pole, shortening distances between certain cities
Tuyến đường xuyên Đại Tây Dương (Transatlantic Route)
An air route crossing the Atlantic Ocean, connecting Europe/Africa with the Americas
Tuyến xuyên Thái Bình Dương (Transpacific Route)
An air route crossing the Pacific Ocean, connecting Asia/Oceania with the Americas
Thêm trong Địa lý hàng không
Phương vị (Bearing)
Không phận lục địa (Continental Airspace)
Giờ phối hợp quốc tế (UTC: Coordinated Universal Time)
Khoảng cách vòng tròn lớn (GCD: Great Circle Distance)
bán cầu (Hemisphere)
Dòng ngày quốc tế (IDL: International Date Line)
Đường bay Kangaroo (Kangaroo Route)
Nút (kt: Knot)
Vĩ độ (Latitude)
Kinh độ (Longitude)
Biến thiên từ tính (Magnetic Variation)
Dặm hải lý (NM: Nautical Mile)
Không phận đại dương (Oceanic Airspace)
Tuyến đường cực (Polar Route)
Dặm quy định (SM: Statute Mile)
Múi giờ (Time Zone)
Tuyến đường xuyên Đại Tây Dương (Transatlantic Route)
Tuyến xuyên Thái Bình Dương (Transpacific Route)
Vùng nhiệt đới ung thư (Tropic of Cancer)