Thuật ngữ
Hoạt động bay
Vòng chờ (Holding Pattern)
Định nghĩa
A racetrack-shaped flight path used to delay an aircraft's approach to an airport
Thuật ngữ liên quan
Thêm trong Hoạt động bay
Khối nhiên liệu (Block Fuel)
Khối thời gian (Block Time)
Bay lên (Climb)
Hạ cánh gió ngược (Crosswind Landing)
Bay bằng (Cruise)
Hạ độ cao (Descent)
Chuyển hướng bay (Diversion)
ETOPS (ETOPS)
Chuyến phà (Ferry Flight)
Flare
Kế hoạch bay (FPL: Flight Plan)
Bay vòng lại (Go-Around)
Tuyến đường vòng lớn (GCR: Great Circle Route)
Hạ cánh (Landing)
Định vị chuyến bay (Positioning Flight)
dòng đại hoàng (Rhumb Line)
Xoay (Vr) (Vr: Rotation (Vr))
Cất cánh (Takeoff)
Dừng kỹ thuật (Technical Stop)
Thời gian quay vòng (Turnaround Time)
Thời gian lên bánh xe (Wheels-Up Time)