Thuật ngữ
An toàn và quy định
Cục An ninh Vận tải (TSA: Transportation Security Administration)
Định nghĩa
The US agency responsible for security of transportation systems, particularly airports
Thuật ngữ liên quan
Thêm trong An toàn và quy định
Giấy chứng nhận đủ điều kiện bay (Airworthiness Certificate)
Chim tấn công (Bird Strike)
Hộp Đen (Máy ghi chuyến bay) (FDR/CVR: Black Box (Flight Recorder))
Chuyến bay có kiểm soát vào địa hình (CFIT: Controlled Flight Into Terrain)
Quản lý nguồn lực tổ bay (CRM: Crew Resource Management)
Sơ tán khẩn cấp (Emergency Evacuation)
Thoát hiểm khẩn cấp (Emergency Exit)
GPWS nâng cao (EGPWS: Enhanced GPWS)
Cơ quan An toàn Hàng không Liên minh Châu Âu (EASA: European Union Aviation Safety Agency)
Cục Hàng không Liên bang (FAA: Federal Aviation Administration)
Hệ thống chữa cháy (Fire Suppression System)
Hệ thống cảnh báo tiệm cận mặt đất (GPWS: Ground Proximity Warning System)
Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA: International Air Transport Association)
Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO: International Civil Aviation Organization)
Áo phao (Life Vest)
MAYDAY
Thông báo về các nhiệm vụ trên không (NOTAM: Notice to Air Missions)
PAN-PAN
Đường băng xâm nhập (Runway Incursion)
Hệ thống quản lý an toàn (SMS: Safety Management System)
Đánh thức sự hỗn loạn (Wake Turbulence)