Thuật ngữ
Kiểm soát không lưu
Dẫn đường vector bằng radar (Vectoring)
Định nghĩa
ATC directing an aircraft to fly specific headings for traffic sequencing or separation
Thuật ngữ liên quan
Thêm trong Kiểm soát không lưu
Kiểm soát không lưu (ATC: Air Traffic Control)
Kiểm soát tiếp cận (APP: Approach Control)
Trung tâm kiểm soát khu vực (ACC: Area Control Center)
Giám sát phụ thuộc tự động-Phát sóng (ADS-B: Automatic Dependent Surveillance-Broadcast)
Dịch vụ thông tin đầu cuối tự động (ATIS: Automatic Terminal Information Service)
Huấn lệnh ATC (Clearance)
Liên kết dữ liệu bộ điều khiển-thí điểm (CPDLC: Controller-Pilot Data Link)
Dải tiến trình chuyến bay (Flight Progress Strip)
Kiểm soát dòng chảy (Flow Control)
Kiểm soát mặt đất (GND: Ground Control)
Dừng mặt đất (Ground Stop)
Chuyển giao (Handoff)
Điều tiết luồng (Metering)
ra đa (Radar)
Truyền thông vô tuyến (Radio Communication)
SELCAL (SELCAL)
Sự tách biệt (Separation)
Sắp thứ tự lưu lượng (Sequencing)
Tháp điều khiển (TWR: Tower Control)